bom h

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bom h tên gọi viết tắt của "bom hiđrô" (bom khinh khí), một loại khí hủy diệt hàng loạt sử dụng phản ứng nhiệt hạch (tổng hợp hạt nhân) của các nguyên tử hiđrô để tạo ra sức công phá cực lớn, mạnh hơn nhiều lần so với bom nguyên tử thông thường.
    • Bom h cũng được dùng để chỉ các loại bom sức nổ khủng khiếp, gây ra thiệt hại nghiêm trọng về người của.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bom h khí nguy hiểm nhất loài người từng chế tạo. (Bom h loại khí sức hủy diệt lớn nhất trong lịch sử.)
    • Việc thử nghiệm bom h đã gây ra nhiều hậu quả môi trường nghiêm trọng. (Việc thử loại bom này đã ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái.)
    • Các nhà khoa học cảnh báo về nguy cơ phổ biến bom h. (Các nhà khoa học lo ngại việc lan rộng loại khí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bom h nhiệt hạch": cụm từ mô tả chi tiết chế hoạt động của bom h dựa trên phản ứng nhiệt hạch.
    • Bom h nhiệt hạch đòi hỏi công nghệ phức tạp để kích hoạt. (Loại bom này cần kỹ thuật cao để vận hành.)
  • "sức mạnh bom h": ám chỉ sức mạnh hủy diệt vượt trội của loại khí này.
    • Sức mạnh bom h có thể san phẳng một thành phố lớn. (Sức công phá của có thể phá hủy hoàn toàn một đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Bom nguyên tử (danh từ): khí hạt nhân dựa trên phân hạch, thường yếu hơn bom h.
    • Bom nguyên tử đã được sử dụng trong Thế chiến II. (Loại bom này lịch sử sử dụng sớm hơn.)
  • Bom khinh khí (danh từ): tên gọi đầy đủ của bom h, nhấn mạnh thành phần hiđrô.
    • Bom khinh khí bước tiến lớn trong công nghệ khí. (Đây loại bom tiên tiến hơn bom nguyên tử.)
  • Bom nhiệt hạch (danh từ): thuật ngữ chuyên môn chỉ bom sử dụng phản ứng nhiệt hạch, tương đương bom h.
    • Bom nhiệt hạch sức nổ gấp hàng nghìn lần bom thường. (Sức mạnh của vượt xa các loại bom thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Bom hiđrô: tên gọi đầy đủ chính xác của bom h.
  • Bom khinh khí: tên gọi cổ điển, ít dùng hơn.
  • Bom H: cách viết tắt phổ biến trong văn bản kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Sức mạnh bom h: thành ngữ dùng để mô tả bất kỳ thứ sức hủy diệt hoặc ảnh hưởng cực kỳ lớn.
    • Cơn bão này sức mạnh bom h, cuốn trôi mọi thứ trên đường đi. (Cơn bão rất mạnh, gây thiệt hại khủng khiếp.)
  • Nguy cơ bom h: ám chỉ mối đe dọa to lớn, khó kiểm soát.
    • Cuộc khủng hoảng này mang nguy cơ bom h cho nền kinh tế. (Nguy cơ này rất nghiêm trọng khó lường.)

Từ chứa "bom h"